Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
tutor
/ˈtutər/
danh từ
Người giám hộ (đứa trẻ vị thành niên).
Gia sư, thầy giáo kèm riêng.
Trợ lý học tập (ở trường đại học Anh).
động từ
Giám hộ.
Dạy kèm, kèm cặp.
Kiềm chế.
Làm nhiệm vụ giám hộ.
Là gia sư.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing