twirl

/ˈtwɚl/
danh từ
  • Sự quay nhanh, sự xoay nhanh.
  • Vòng xoắn, cuộn.
  • Nét viết uốn cong.
động từ
  • Quay nhanh, xoay nhanh.
  • Làm quăn, xoắn, vân vê.