twirl
/ˈtwɚl/danh từ
- Sự quay nhanh, sự xoay nhanh.
- Vòng xoắn, cuộn.
- Nét viết uốn cong.
động từ
- Quay nhanh, xoay nhanh.
- Làm quăn, xoắn, vân vê.
Danh từ
- Một chuyển động trong đó một người quay tròn một cách tao nhã; một trò cướp biển.A movement where a person spins round elegantly; a pirouette.
- Bất kỳ chuyển động quay nào; một vòng quay.Any rotating movement; a spin.The conductor gave his baton a twirl, and the orchestra began to play.Người nhạc trưởng xoay chiếc dùi cui của mình và dàn nhạc bắt đầu chơi.
- Một chút biến đổi của chất nào đó; một vòng xoáy.A little twist of some substance; a swirl.
- (Từ lóng) Người cai ngục.(slang) A prison guard.Từ đồng nghĩa:screw
Động từ
- (Nội động) Thực hiện động tác xoay tròn.(intransitive) To perform a twirl.
- (Động) Quay nhanh.(transitive) To rotate rapidly.
- (Động) Xoắn tròn.(transitive) To twist round.Từ đồng nghĩa:twizzle
- (Bóng chày) Ném bóng.(baseball) To pitch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “twirl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish