twirl
/ˈtwɚl/danh từ
- Sự quay nhanh, sự xoay nhanh.
- Vòng xoắn, cuộn.
- Nét viết uốn cong.
động từ
- Quay nhanh, xoay nhanh.
- Làm quăn, xoắn, vân vê.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “twirl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish