twirl

/ˈtwɚl/
danh từ
  • Sự quay nhanh, sự xoay nhanh.
  • Vòng xoắn, cuộn.
  • Nét viết uốn cong.
động từ
  • Quay nhanh, xoay nhanh.
  • Làm quăn, xoắn, vân vê.
Danh từ
  1. Một chuyển động trong đó một người quay tròn một cách tao nhã; một trò cướp biển.
    A movement where a person spins round elegantly; a pirouette.
  2. Bất kỳ chuyển động quay nào; một vòng quay.
    Any rotating movement; a spin.
    The conductor gave his baton a twirl, and the orchestra began to play.
    Người nhạc trưởng xoay chiếc dùi cui của mình và dàn nhạc bắt đầu chơi.
  3. Một chút biến đổi của chất nào đó; một vòng xoáy.
    A little twist of some substance; a swirl.
  4. (Từ lóng) Người cai ngục.
    (slang) A prison guard.
    Từ đồng nghĩa:screw
Động từ
  1. (Nội động) Thực hiện động tác xoay tròn.
    (intransitive) To perform a twirl.
  2. (Động) Quay nhanh.
    (transitive) To rotate rapidly.
  3. (Động) Xoắn tròn.
    (transitive) To twist round.
    Từ đồng nghĩa:twizzle
  4. (Bóng chày) Ném bóng.
    (baseball) To pitch.
🎬 Nghe “twirl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish