danh từ
- Tiếng hót líu lo.
- Tiếng nói líu ríu (vì giận dữ, xúc động... ).
động từ
- Hót líu lo.
- Nói líu ríu (vì giận dữ, xúc động... ).
Danh từ
- (không đếm được, đếm được) Tiếng hót líu lo của các loài chim.(uncountable, countable) The sound of a succession of chirps as uttered by birds.I often listen to the twitter of the birds in the park.Tôi thường nghe tiếng chim hót trong công viên.
- (không đếm được, điện tử) Hiện tượng nhấp nháy không mong muốn xảy ra ở các màn hình xen kẽ khi hình ảnh chứa chi tiết dọc gần đạt độ phân giải ngang của định dạng video.(uncountable, electronics) Unwanted flicker that occurs in interlaced displays when the image contains vertical detail that approaches the horizontal resolution of the video format.
- (đếm được) Một âm thanh đứt quãng run rẩy.(countable) A tremulous broken sound.
- (đếm được) Thần kinh hơi run.(countable) A slight trembling of the nerves.
Động từ
- (Nội động) Phát ra một loạt tiếng kêu.(intransitive) To utter a succession of chirps.
- (nội động từ, ngoại động từ) (của một người) Nói chuyện một cách hào hứng hoặc hồi hộp.(intransitive, transitive) (of a person) To talk in an excited or nervous manner.
- Tạo ra tiếng cười nửa vời; cười khúc khích; để cười khúc khích.To make the sound of a half-suppressed laugh; to titter; to giggle.
- Có một chút rung động thần kinh; để được vui mừng hoặc kích động.To have a slight trembling of the nerves; to be excited or agitated.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “twitter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish