umbrella

/ˌʌmˈbrɛlə/
danh từ
  • Ô, dù; lọng.
  • Cai ô bảo vệ (về mặt chính trị); sự bảo vệ.
  • Màn yểm hộ (bằng máy bay chiến đấu).
  • Lưới đạn che (để chống máy bay địch).
  • Dù (của con sửa).
Danh từ
  1. Khung được bọc vải dùng để che nắng, mưa.
    A cloth-covered frame used for protection against rain or sun.
    Quick, grab that umbrella before you get rained on!
    Nhanh lên, lấy chiếc ô đó trước khi trời mưa!
    Từ đồng nghĩa:brelly
  2. (nghĩa bóng) Bất cứ thứ gì mang lại sự bảo vệ tương tự.
    (figurative) Anything that provides similar protection.
    The fighters provide a defensive air umbrella over the battle group.
    Các máy bay chiến đấu cung cấp một chiếc ô phòng thủ trên không cho nhóm chiến đấu.
  3. (nghĩa bóng) Bất cứ thứ gì cung cấp phạm vi bao quát tương tự về nhiều khái niệm, mục đích, nhóm, v.v.
    (figurative) Anything that provides similar overarching coverage of a range of concepts, purposes, groups, etc.
    The test facility was established under the umbrella of the company's quality program.
    Cơ sở thử nghiệm được thành lập dưới sự bảo trợ của chương trình chất lượng của công ty.
  4. (khúc côn cầu trên băng) Một chiến thuật trong đó năm cầu thủ trong khu vực tấn công tạo thành đội hình hình chiếc ô xung quanh lưới khung thành của đối phương.
    (ice hockey) A strategy in which five players in the offensive zone form an umbrella-shaped formation around the opposition's goal net.
Động từ
  1. (thông tục) Che chở, che chở, như che ô.
    (transitive) To cover or protect, as if by an umbrella.
  2. (nội động từ) Tạo thành hình vòm của một chiếc ô đang mở.
    (intransitive) To form the dome shape of an open umbrella.
  3. (Nội động) Di chuyển như con sứa.
    (intransitive) To move like a jellyfish.
🎬 Nghe “umbrella” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish