umbrella
/ˌʌmˈbrɛlə/danh từ
- Ô, dù; lọng.
- Cai ô bảo vệ (về mặt chính trị); sự bảo vệ.
- Màn yểm hộ (bằng máy bay chiến đấu).
- Lưới đạn che (để chống máy bay địch).
- Dù (của con sửa).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “umbrella” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish