underground

/ˈʌndɚˌgraʊnd/
tính từ
  • Dưới đất, ngầm.
  • Kín, bí mật.
phó từ
  • Dưới đất, ngầm.
  • Kín, bí mật.
danh từ
  • Khoảng dưới mặt đất.
  • Xe điện ngầm, mêtrô.
  • Sự kháng cự bí mật, sự chống đối ngầm; phong trào bí mật.
🎬 Nghe “underground” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish