underline
/ˈʌndɚˌlaɪn/danh từ
- Đường gạch dưới (một chữ... ).
- Dòng quảng cáo (dưới một bức tranh quảng cáo kịch).
động từ
- Gạch dưới.
- Dằn giọng, nhấn mạnh.
Danh từ
- Một dòng đặt bên dưới một đoạn văn bản nhằm nhấn mạnh hoặc để biểu thị rằng nó nên được xem ở dạng in nghiêng hoặc (trong tài liệu điện tử) rằng nó hoạt động như một siêu liên kết.A line placed underneath a piece of text in order to provide emphasis or to indicate that it should be viewed in italics or (in electronic documents) that it acts as a hyperlink.
- (không phổ biến) Ký tự _.(uncommon) The character _.
- (ngày) Thông báo về buổi biểu diễn sân khấu tiếp theo, được đặt trong quảng cáo cho buổi biểu diễn hiện tại.(dated) An announcement of a theatrical performance to follow, placed in an advertisement for the current one.
- (ngày) Chú thích bên dưới bức ảnh (có thể có nhiều dòng văn bản).(dated) A caption beneath a photograph (which may have more than one line of text).
Động từ
- Vẽ một đường bên dưới cái gì đó, đặc biệt là để nhấn mạnh.To draw a line underneath something, especially to add emphasis.underline the important words in the textgạch chân những từ quan trọng trong văn bảnTừ đồng nghĩa:underscore
- (nghĩa bóng) Nhấn mạnh, nhấn mạnh điều gì đó.(figuratively) To emphasise or stress something.
- (nghĩa bóng, lỗi thời) Gây ảnh hưởng một cách bí mật.(figurative, obsolete) To influence secretly.
Tính từ
- Đi dưới đường ray.Passing under a railway line.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “underline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish