underline

/ˈʌndɚˌlaɪn/
danh từ
  • Đường gạch dưới (một chữ... ).
  • Dòng quảng cáo (dưới một bức tranh quảng cáo kịch).
động từ
  • Gạch dưới.
  • Dằn giọng, nhấn mạnh.
Danh từ
  1. Một dòng đặt bên dưới một đoạn văn bản nhằm nhấn mạnh hoặc để biểu thị rằng nó nên được xem ở dạng in nghiêng hoặc (trong tài liệu điện tử) rằng nó hoạt động như một siêu liên kết.
    A line placed underneath a piece of text in order to provide emphasis or to indicate that it should be viewed in italics or (in electronic documents) that it acts as a hyperlink.
  2. (không phổ biến) Ký tự _.
    (uncommon) The character _.
    Từ đồng nghĩa:underscorelow line
  3. (ngày) Thông báo về buổi biểu diễn sân khấu tiếp theo, được đặt trong quảng cáo cho buổi biểu diễn hiện tại.
    (dated) An announcement of a theatrical performance to follow, placed in an advertisement for the current one.
  4. (ngày) Chú thích bên dưới bức ảnh (có thể có nhiều dòng văn bản).
    (dated) A caption beneath a photograph (which may have more than one line of text).
Động từ
  1. Vẽ một đường bên dưới cái gì đó, đặc biệt là để nhấn mạnh.
    To draw a line underneath something, especially to add emphasis.
    underline the important words in the text
    gạch chân những từ quan trọng trong văn bản
    Từ đồng nghĩa:underscore
  2. (nghĩa bóng) Nhấn mạnh, nhấn mạnh điều gì đó.
    (figuratively) To emphasise or stress something.
  3. (nghĩa bóng, lỗi thời) Gây ảnh hưởng một cách bí mật.
    (figurative, obsolete) To influence secretly.
Tính từ
  1. Đi dưới đường ray.
    Passing under a railway line.
🎬 Nghe “underline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish