Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
underline
/ˈʌndɚˌlaɪn/
danh từ
Đường gạch dưới (một chữ... ).
Dòng quảng cáo (dưới một bức tranh quảng cáo kịch).
động từ
Gạch dưới.
Dằn giọng, nhấn mạnh.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing