understanding
/ˌəndərˈstændɪŋ/danh từ
- Sự hiểu biết, sự am hiểu.
- Óc thông minh, óc suy xét, trí tuệ.
- Quan niệm.
- Sự thoả thuận; sự thông cảm, sự hiểu nhau.
- Điều kiện.
- (từ lóng) chân, cẳng
- giày, dép.
tính từ
- Hiểu biết.
- Thông minh, sáng ý, mau hiểu.
Danh từ
- (không đếm được) Hành động của một người hiểu hoặc hiểu rõ; quá trình tinh thần của việc nhận thức ý nghĩa.(uncountable) The act of one that understands or comprehends; the mental process of discernment of meaning.There are certain things that defy human understanding.Từ đồng nghĩa:comprehension
- (đếm được) Lý trí hay trí thông minh; khả năng nắm bắt đầy đủ ý nghĩa của kiến thức; khả năng suy luận.(countable) Reason or intelligence; ability to grasp the full meaning of knowledge; ability to infer.She has a solid understanding of particle physics.
- (đếm được) Ý kiến, phán đoán, quan điểm.(countable) Opinion, judgement, or outlook.According to my understanding, the situation is quite perilous. I wonder if you see it this way, too.
- (đếm được) Sự đồng lòng; hòa hợp; một cái gì đó được hai bên hiểu hoặc đồng ý(countable) An agreement of minds; harmony; something mutually understood or agreed upon.
Tính từ
- Thể hiện lòng từ bi, bao dung và nhẫn nại; nhận thức một cách thông cảm.Showing compassion, tolerance, and forbearance; sympathetically aware.
- (ngày) Biết; khéo léo.(dated) Knowing; skilful.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của hiểupresent participle and gerund of understand
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “understanding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish