undertake
/ˌʌndɚˈteɪk/động từ
- Làm, thực hiện.
- Đảm nhiệm, nhận làm, cam kết, kiêm nhiệm
- Bảo đảm, cam đoan.
- Làm nghề lo liệu đám ma.
- Hứa làm, cam đoan làm được.
Động từ
- (thông tục) Tự đảm nhận; bắt đầu, bắt tay vào (một nhiệm vụ cụ thể, v.v.).(transitive) To take upon oneself; to start, to embark on (a specific task etc.).
- (nội động) Cam kết (với một nghĩa vụ, hoạt động, v.v.).(intransitive) To commit oneself (to an obligation, activity etc.).He undertook to exercise more in future.Anh ấy cam kết sẽ tập thể dục nhiều hơn trong tương lai.
- (Anh, thân mật) Để vượt một phương tiện đang di chuyển chậm hơn ở lề đường thay vì ở phía gần phương tiện giao thông đang chạy tới nhất.(British, informal) To pass a slower moving vehicle on the curbside rather than on the side closest to oncoming traffic.
- (cổ, nội động từ) Cam kết; khẳng định, đảm bảo; dám nói.(archaic, intransitive) To pledge; to assert, assure; to dare say.
Danh từ
- (Tiếng Anh, không chính thức) Việc di chuyển của các phương tiện giao thông chậm hơn ở lề đường thay vì ở phía gần phương tiện giao thông đang tới nhất.(British, informal) The passing of slower traffic on the curbside rather than on the side closest to oncoming traffic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undertake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish