undertake

/ˌʌndɚˈteɪk/
động từ
  • Làm, thực hiện.
  • Đảm nhiệm, nhận làm, cam kết, kiêm nhiệm
  • Bảo đảm, cam đoan.
  • Làm nghề lo liệu đám ma.
  • Hứa làm, cam đoan làm được.
🎬 Nghe “undertake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish