unfair

/ˌʌnˈfeɚ/
tính từ
  • Bất công, không công bằng, thiên vị (người); không ngay thẳng, không đúng đắn; gian tà, gian lận.
  • Quá chừng, quá mức, thái quá.
🎬 Nghe “unfair” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish