unfortunate
/ˌʌnˈfoɚtʃənət/tính từ
- Không may, rủi ro, bất hạnh.
- Đáng buồn, đáng tiếc, bất như ý; tai hại.
danh từ
- Người bất hạnh, người bạc mệnh, người không may.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unfortunate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish