unfortunate

/ˌʌnˈfoɚtʃənət/
tính từ
  • Không may, rủi ro, bất hạnh.
  • Đáng buồn, đáng tiếc, bất như ý; tai hại.
danh từ
  • Người bất hạnh, người bạc mệnh, người không may.
Tính từ
  1. Not favored by fortune.
    Từ đồng nghĩa:unsuccessful
  2. Marked or accompanied by or resulting in misfortune.
    Từ đồng nghĩa:unlucky
  3. Regrettable or unsuitable.
Danh từ
  1. An unlucky person; one who has fallen into bad circumstances.
  2. (archaic, euphemistic) A prostitute.
🎬 Nghe “unfortunate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish