unfortunate
/ˌʌnˈfoɚtʃənət/tính từ
- Không may, rủi ro, bất hạnh.
- Đáng buồn, đáng tiếc, bất như ý; tai hại.
danh từ
- Người bất hạnh, người bạc mệnh, người không may.
Tính từ
- Không được may mắn ưa chuộng.Not favored by fortune.Từ đồng nghĩa:unsuccessful
- Đánh dấu hoặc kèm theo hoặc dẫn đến bất hạnh.Marked or accompanied by or resulting in misfortune.Từ đồng nghĩa:unlucky
- Đáng tiếc hoặc không phù hợp.Regrettable or unsuitable.
Danh từ
- Một người không may mắn; người rơi vào hoàn cảnh khó khăn.An unlucky person; one who has fallen into bad circumstances.
- (từ cổ, uyển ngữ) Gái điếm.(archaic, euphemistic) A prostitute.
Chưa có góp ý cho “unfortunate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unfortunate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish