unhealthy
/ˌʌnˈhɛlθi/tính từ
- ốm yếu, yếu đuối ốm đau
- hại sức khoẻ
- (nghĩa bóng) bệnh hoạn
- (quân sự), (từ lóng) nguy hiểm; trống (địa điểm)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unhealthy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish