uniform
/ˈjuːnəˌfoɚm/tính từ
- Đồng dạng, cùng một kiểu, giống nhau.
- Không thay đổi, không biến hoá, đều.
danh từ
- Đồng phục; (quân) quân phục.
động từ
- Mặc quân phục.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uniform” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish