unique
/jʊˈniːk/tính từ
- Độc nhất
- Chỉ có một, duy nhất, đơn nhất, vô song.
- Kỳ cục, lạ đời, dị thường.
danh từ
- Vật duy nhất, vật chỉ có một không hai.
Tính từ
- (không thể so sánh) Là người duy nhất thuộc loại này; vô song, vô song hoặc chưa từng có.(not comparable) Being the only one of its kind; unequaled, unparalleled or unmatched.Every person has a unique life, therefore every person has a unique journey.Mỗi người đều có một cuộc sống riêng, do đó mỗi người đều có một hành trình riêng.
- Của một tính năng, chỉ có một người nắm giữ nó.Of a feature, such that only one holder has it.
- Đặc biệt, đặc trưng.Particular, characteristic.
- (thường bị cấm) Hiếm hoặc bất thường.(often proscribed) Rare or unusual.
Danh từ
- Một thứ không có sự thích thú; một cái gì đó vô song hoặc vô song; một trong những loạiA thing without a like; something unequalled or unparallelled; one of a kind.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unique” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish