unique

/jʊˈniːk/
tính từ
  • Độc nhất
  • Chỉ có một, duy nhất, đơn nhất, vô song.
  • Kỳ cục, lạ đời, dị thường.
danh từ
  • Vật duy nhất, vật chỉ có một không hai.
Tính từ
  1. (không thể so sánh) Là người duy nhất thuộc loại này; vô song, vô song hoặc chưa từng có.
    (not comparable) Being the only one of its kind; unequaled, unparalleled or unmatched.
    Every person has a unique life, therefore every person has a unique journey.
    Mỗi người đều có một cuộc sống riêng, do đó mỗi người đều có một hành trình riêng.
  2. Của một tính năng, chỉ có một người nắm giữ nó.
    Of a feature, such that only one holder has it.
  3. Đặc biệt, đặc trưng.
    Particular, characteristic.
  4. (thường bị cấm) Hiếm hoặc bất thường.
    (often proscribed) Rare or unusual.
Danh từ
  1. Một thứ không có sự thích thú; một cái gì đó vô song hoặc vô song; một trong những loại
    A thing without a like; something unequalled or unparallelled; one of a kind.
🎬 Nghe “unique” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish