unknown

/ˌʌnˈnoʊn/
tính từ
  • Không biết, chưa từng ai biết, lạ.
  • Chưa có tiếng; vô danh.
  • chưa định nghĩa.
danh từ
  • Điều chưa biết.
  • Ẩn số.
Tính từ
  1. (đôi khi hậu dương tính) Không rõ; không xác định; không được biết đến nhiều.
    (sometimes postpositive) Not known; unidentified; not well known.
Danh từ
  1. (đại số) Một biến (thường là x, y hoặc z) có giá trị cần tìm.
    (algebra) A variable (usually x, y or z) whose value is to be found.
  2. Bất kỳ sự vật, địa điểm hoặc tình huống nào mà không ai biết đến; một sự thật hoặc một thông tin chưa biết.
    Any thing, place, or situation about which nothing is known; an unknown fact or piece of information.
  3. Một người không có danh tính; một sự vô thực thể.
    A person of no identity; a nonentity.
Động từ
  1. phân từ quá khứ của không biết
    past participle of unknow
🎬 Nghe “unknown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish