unknown
/ˌʌnˈnoʊn/tính từ
- Không biết, chưa từng ai biết, lạ.
- Chưa có tiếng; vô danh.
- chưa định nghĩa.
danh từ
- Điều chưa biết.
- Ẩn số.
Tính từ
- (đôi khi hậu dương tính) Không rõ; không xác định; không được biết đến nhiều.(sometimes postpositive) Not known; unidentified; not well known.
Danh từ
- (đại số) Một biến (thường là x, y hoặc z) có giá trị cần tìm.(algebra) A variable (usually x, y or z) whose value is to be found.
- Bất kỳ sự vật, địa điểm hoặc tình huống nào mà không ai biết đến; một sự thật hoặc một thông tin chưa biết.Any thing, place, or situation about which nothing is known; an unknown fact or piece of information.
- Một người không có danh tính; một sự vô thực thể.A person of no identity; a nonentity.
Động từ
- phân từ quá khứ của không biếtpast participle of unknow
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unknown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish