Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
unknown
/ˌʌnˈnoʊn/
tính từ
Không biết, chưa từng ai biết, lạ.
Chưa có tiếng; vô danh.
chưa định nghĩa.
danh từ
Điều chưa biết.
Ẩn số.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng