unload
/ənˈloʊd/động từ
- Cất gánh nặng, dỡ hàng.
- Tháo đạn (ở súng) ra.
- Bán tống hết (chứng khoán).
- Làm cho khuây, an ủi; thổ lộ.
- Dỡ hàng.
Động từ
- (ngoại động) Di chuyển hàng hóa khỏi (phương tiện, v.v.).(transitive) To remove the load or cargo from (a vehicle, etc.).to unload a shipdỡ một con tàuTừ đồng nghĩa:offload
- (ngoại động) Di chuyển (hàng hóa hoặc hàng hóa) ra khỏi phương tiện, v.v..(transitive) To remove (the load or cargo) from a vehicle, etc.to unload bales of hay from a truckdỡ kiện cỏ khô từ xe tảiTừ đồng nghĩa:offload
- (nội động) Ký gửi hàng hóa hoặc hàng hóa của một người.(intransitive) To deposit one's load or cargo.
- (ngoại động từ, nội động từ, nghĩa bóng) Giải tỏa hoặc diễn đạt; để trút bỏ gánh nặng cho chính mình.(transitive, intransitive, figuratively) To give vent to or express; to unburden oneself of.to unload on someonedỡ bỏ ai đó
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unload” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish