Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
unload
/ˌʌnˈloʊd/
động từ
Cất gánh nặng, dỡ hàng.
Tháo đạn (ở súng) ra.
Bán tống hết (chứng khoán).
Làm cho khuây, an ủi; thổ lộ.
Dỡ hàng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing