unrest

/ˌʌnˈrɛst/
danh từ
  • Tình trạng không yên ổn, tình trạng náo động.
  • Sự không yên tâm, sự băn khoăn, sự lo âu.
🎬 Nghe “unrest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish