unrest

/ˌʌnˈrɛst/
danh từ
  • Tình trạng không yên ổn, tình trạng náo động.
  • Sự không yên tâm, sự băn khoăn, sự lo âu.
Danh từ
  1. Tình trạng rắc rối, bối rối và hỗn loạn, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị; một thời kỳ bạo loạn, biểu tình và biểu tình.
    A state of trouble, confusion and turbulence, especially in a political context; a time of riots, demonstrations and protests.
  2. Điều gì đó gây rắc rối hoặc bối rối; điều gây ra sự bất ổn.
    Something that troubles or confuses; that which causes unrest.
🎬 Nghe “unrest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish