unstable

/ˌʌnˈsteɪbəl/
tính từ
  • Không ổn định, không vững, không chắc, không bền.
  • Hay thay đổi, không kiên định, không kiên quyết (tính tình).
Tính từ
  1. Không ổn định.
    Not stable.
    unstable foundation
    nền móng không ổn định
  2. Có xu hướng thay đổi mạnh mẽ.
    Having a strong tendency to change.
  3. Biến động; không cố định.
    Fluctuating; not constant.
    politically unstable
    chính trị không ổn định
  4. (nghĩa bóng) Hay thay đổi.
    (figurative) Fickle.
Động từ
  1. (Động) Thả (con vật) ra khỏi chuồng.
    (transitive) To release (an animal) from a stable.
🎬 Nghe “unstable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish