Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
NEW
✕
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
unstable
/ˌʌnˈsteɪbəl/
tính từ
Không ổn định, không vững, không chắc, không bền.
Hay thay đổi, không kiên định, không kiên quyết (tính tình).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing