unstable
/ˌʌnˈsteɪbəl/tính từ
- Không ổn định, không vững, không chắc, không bền.
- Hay thay đổi, không kiên định, không kiên quyết (tính tình).
Tính từ
- Không ổn định.Not stable.unstable foundationnền móng không ổn định
- Có xu hướng thay đổi mạnh mẽ.Having a strong tendency to change.
- Biến động; không cố định.Fluctuating; not constant.politically unstablechính trị không ổn định
- (nghĩa bóng) Hay thay đổi.(figurative) Fickle.
Động từ
- (Động) Thả (con vật) ra khỏi chuồng.(transitive) To release (an animal) from a stable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unstable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish