unsteady
/ˌʌnˈstɛdi/tính từ
- Không vững, không chắc, lung lay (đồ vật...).
- Lo đo, loạng choạng, run run (bước đi, tay...).
- Không ổn định, hay thay đổi, lên xuống thất thường (thị trường, giá cả).
- Chập chờn, leo lét (ngọn đèn).
- Nhẹ dạ, hay đổi lòng, không bền; hay do dự, lưỡng lự, không quả quyết.
- Phóng đi ngủ, không có nề nếp (lối sống...).
Tính từ
- Không được giữ vững ở vị trí; thể chất không ổn định.Not held firmly in position; physically unstable.A slightly unsteady item of furniture.
- Thiếu tính đều đặn hoặc đồng nhất.Lacking regularity or uniformity.
- Không nhất quán trong mục đích, hoặc dễ thay đổi trong hành vi.Inconstant in purpose, or volatile in behavior.
Động từ
- Để làm cho không ổn định, loại bỏ sự cân bằng.To render unsteady, removing balance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unsteady” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish