unsteady

/ˌʌnˈstɛdi/
tính từ
  • Không vững, không chắc, lung lay (đồ vật...).
  • Lo đo, loạng choạng, run run (bước đi, tay...).
  • Không ổn định, hay thay đổi, lên xuống thất thường (thị trường, giá cả).
  • Chập chờn, leo lét (ngọn đèn).
  • Nhẹ dạ, hay đổi lòng, không bền; hay do dự, lưỡng lự, không quả quyết.
  • Phóng đi ngủ, không có nề nếp (lối sống...).
Tính từ
  1. Không được giữ vững ở vị trí; thể chất không ổn định.
    Not held firmly in position; physically unstable.
    A slightly unsteady item of furniture.
  2. Thiếu tính đều đặn hoặc đồng nhất.
    Lacking regularity or uniformity.
  3. Không nhất quán trong mục đích, hoặc dễ thay đổi trong hành vi.
    Inconstant in purpose, or volatile in behavior.
Động từ
  1. Để làm cho không ổn định, loại bỏ sự cân bằng.
    To render unsteady, removing balance.
🎬 Nghe “unsteady” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish