untidy
/ˌʌnˈtaɪdi/tính từ
- Xốc xếch, lôi thôi, lếch thếch (quần áo... ); bù xù, rối, không chi (đầu tóc); lộn xộn, bừa b i, không sắp xếp gọn.
Tính từ
- Cẩu thả.Sloppy.I have never seen such an untidy bedroom!Tôi chưa bao giờ thấy một phòng ngủ bừa bộn như vậy!
- Vô tổ chức.Disorganized.His finances were in an untidy state when he died.Tài chính của ông rơi vào tình trạng khó khăn khi ông qua đời.
Động từ
- (thông tục) Làm lộn xộn, làm bừa bộn(transitive) To make untidy, to make a messTừ đồng nghĩa:dishevel
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “untidy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish