untidy

/ˌʌnˈtaɪdi/
tính từ
  • Xốc xếch, lôi thôi, lếch thếch (quần áo... ); bù xù, rối, không chi (đầu tóc); lộn xộn, bừa b i, không sắp xếp gọn.
Tính từ
  1. Cẩu thả.
    Sloppy.
    I have never seen such an untidy bedroom!
    Tôi chưa bao giờ thấy một phòng ngủ bừa bộn như vậy!
    Từ đồng nghĩa:disorderlyslovenly
  2. Vô tổ chức.
    Disorganized.
    His finances were in an untidy state when he died.
    Tài chính của ông rơi vào tình trạng khó khăn khi ông qua đời.
    Từ đồng nghĩa:disorderlyslovenly
Động từ
  1. (thông tục) Làm lộn xộn, làm bừa bộn
    (transitive) To make untidy, to make a mess
    Từ đồng nghĩa:dishevel
🎬 Nghe “untidy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish