Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
untidy
/ˌʌnˈtaɪdi/
tính từ
Xốc xếch, lôi thôi, lếch thếch (quần áo... ); bù xù, rối, không chi (đầu tóc); lộn xộn, bừa b i, không sắp xếp gọn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing