untidy
/ˌʌnˈtaɪdi/tính từ
- Xốc xếch, lôi thôi, lếch thếch (quần áo... ); bù xù, rối, không chi (đầu tóc); lộn xộn, bừa b i, không sắp xếp gọn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “untidy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish