upright

/ˈəˌpraɪt/
tính từ
  • Đứng thẳng; đứng, thẳng đứng.
  • Thẳng góc, vuông góc.
  • Ngay thẳng, chính trực, liêm khiết.
phó từ
  • Đứng, thẳng đứng.
danh từ
  • Trụ đứng, cột.
  • Upright_piano.
Tính từ
  1. Thẳng đứng; cương cứng.
    Vertical; erect.
    Supported by pillows, ſhe ſat almoſt upright.
    Được hỗ trợ bởi những chiếc gối, ſhe ſat gần như thẳng đứng.
    Từ đồng nghĩa:orthogradesurrect
  2. Theo đúng hướng của nó; không bị lật đổ.
    In its proper orientation; not overturned.
    My brother didn't get angry when his son knocked over the lamp; he simply called the boy over and helped him set it upright again.
    Anh tôi không hề tức giận khi con trai làm đổ đèn; ông chỉ đơn giản gọi cậu bé lại và giúp cậu dựng nó lại.
    Từ đồng nghĩa:orthogradesurrect
  3. Chiều cao lớn hơn chiều rộng.
    Greater in height than breadth.
    Từ đồng nghĩa:orthogradesurrect
  4. (nghĩa bóng) Về đạo đức tốt; thực hành các giá trị đạo đức.
    (figuratively) Of good morals; practicing ethical values.
    Từ đồng nghĩa:orthogradesurrect
Trạng từ
  1. Ở trong hoặc vào một vị trí thẳng đứng.
    In or into an upright position.
    I was standing upright, waiting for my orders.
    Tôi đang đứng thẳng, chờ lệnh của mình.
Danh từ
  1. Bất kỳ phần thẳng đứng của một cấu trúc.
    Any vertical part of a structure.
  2. Một từ được gợi ý bởi các chữ cái đầu, giữa hoặc cuối liên tiếp của các dấu chéo ở dạng chữ đầu kép hoặc chữ đầu ba.
    A word clued by the successive initial, middle, or final letters of the cross-lights in a double acrostic or triple acrostic.
  3. (thân mật) Viết tắt của đàn piano thẳng đứng
    (informal) Short for upright piano
  4. (không chính thức) Viết tắt của tủ trò chơi điện tử thẳng đứng
    (informal) Short for upright arcade game cabinet
Động từ
  1. (thông tục) Đứng thẳng lên hoặc đứng dậy (vật bị ngã).
    (transitive) To set upright or stand back up (something that has fallen).
🎬 Nghe “upright” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish