upright
/ˈəˌpraɪt/tính từ
- Đứng thẳng; đứng, thẳng đứng.
- Thẳng góc, vuông góc.
- Ngay thẳng, chính trực, liêm khiết.
phó từ
- Đứng, thẳng đứng.
danh từ
- Trụ đứng, cột.
- Upright_piano.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “upright” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish