Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
upright
/ˈəˌpraɪt/
tính từ
Đứng thẳng; đứng, thẳng đứng.
Thẳng góc, vuông góc.
Ngay thẳng, chính trực, liêm khiết.
phó từ
Đứng, thẳng đứng.
danh từ
Trụ đứng, cột.
Upright_piano.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing