upright

/ˈəˌpraɪt/
tính từ
  • Đứng thẳng; đứng, thẳng đứng.
  • Thẳng góc, vuông góc.
  • Ngay thẳng, chính trực, liêm khiết.
phó từ
  • Đứng, thẳng đứng.
danh từ
  • Trụ đứng, cột.
  • Upright_piano.