urge

/ˈɚʤ/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • sự thúc đẩy, sự thôi thúc
ngoại động từ
  • thúc, thúc giục, giục gi
  • cố nài, cố gắng thuyết phục
  • nêu ra, đề xuất, by tỏ chủ trưng; dẫn chứng, viện chứng; nhấn mạnh