urge
/ˈɚʤ/danh từ
- Sự thúc đẩy, sự thôi thúc.
- Sự thèm.
động từ
- Thúc, thúc giục, giục giã.
- Cố nài, cố gắng thuyết phục.
- Nêu ra, đề xuất, bày tỏ chủ trương; dẫn chứng, viện chứng; nhấn mạnh.
Danh từ
- Một mong muốn mạnh mẽ để làm một cái gì đó.A strong desire to do something.After seeing the advert for a soft drink, I had a sudden urge to buy a bottle.Sau khi nhìn thấy quảng cáo nước giải khát, tôi chợt có cảm giác muốn mua một chai.
Động từ
- (thông tục) Nhấn; đẩy; lái xe; thúc đẩy; để buộc tiếp tục.(transitive) To press; to push; to drive; to impel; to force onward.
- (thông tục) Gây áp lực tinh thần; để áp dụng các động cơ, lý lẽ, sự thuyết phục hoặc sự khẩn cấp.(transitive) To put mental pressure on; to ply with motives, arguments, persuasion, or importunity.My boss urged me to reconsider my decision to leave the company, even offering a pay rise.Sếp của tôi thúc giục tôi xem xét lại quyết định rời công ty, thậm chí còn đề nghị tăng lương.
- (thông tục) Kích động; để bực tức.(transitive) To provoke; to exasperate.
- (thông tục) Ấn mạnh vào; để theo dõi chặt chẽ.(transitive) To press hard upon; to follow closely.
Chưa có góp ý cho “urge”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “urge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish