urge

/ˈɚʤ/
danh từ
  • Sự thúc đẩy, sự thôi thúc.
  • Sự thèm.
động từ
  • Thúc, thúc giục, giục giã.
  • Cố nài, cố gắng thuyết phục.
  • Nêu ra, đề xuất, bày tỏ chủ trương; dẫn chứng, viện chứng; nhấn mạnh.
Danh từ
  1. Một mong muốn mạnh mẽ để làm một cái gì đó.
    A strong desire to do something.
    After seeing the advert for a soft drink, I had a sudden urge to buy a bottle.
    Sau khi nhìn thấy quảng cáo nước giải khát, tôi chợt có cảm giác muốn mua một chai.
Động từ
  1. (thông tục) Nhấn; đẩy; lái xe; thúc đẩy; để buộc tiếp tục.
    (transitive) To press; to push; to drive; to impel; to force onward.
    Từ đồng nghĩa:animateencourageimpelstimulate
  2. (thông tục) Gây áp lực tinh thần; để áp dụng các động cơ, lý lẽ, sự thuyết phục hoặc sự khẩn cấp.
    (transitive) To put mental pressure on; to ply with motives, arguments, persuasion, or importunity.
    My boss urged me to reconsider my decision to leave the company, even offering a pay rise.
    Sếp của tôi thúc giục tôi xem xét lại quyết định rời công ty, thậm chí còn đề nghị tăng lương.
  3. (thông tục) Kích động; để bực tức.
    (transitive) To provoke; to exasperate.
    Từ đồng nghĩa:agitatestraintestvex
  4. (thông tục) Ấn mạnh vào; để theo dõi chặt chẽ.
    (transitive) To press hard upon; to follow closely.

Chưa có góp ý cho “urge”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “urge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish