use
/ˈjus/danh từ
- Sự dùng; cách dùng.
- Quyền dùng, quyền sử dụng.
- Năng lực sử dụng.
- Thói quen, tập quán.
- Sự có ích; ích lợi.
- Lễ nghi.
- Quyền hoa lợi.
động từ
- Dùng, sử dụng.
- Dùng, áp dụng, lợi dụng.
- Tiêu dùng, tiêu thụ.
- Đối xử, đối đãi, ăn ở.
- Trước kia có thói quen, trước kia hay.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “use” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish