usher

/ˈʌʃɚ/
danh từ
  • Người chỉ chỗ ngồi (trong rạp hát, rạp chiếu bóng).
  • Chưởng toà.
  • Trợ giáo.
động từ
  • Đưa, dẫn.
  • Báo hiệu, mở ra.
Danh từ
  1. Một người, trong nhà thờ, rạp chiếu phim, v.v., hộ tống mọi người đến chỗ ngồi của họ.
    A person, in a church, cinema etc., who escorts people to their seats.
  2. Một người đàn ông hộ tống trong đám cưới.
    A male escort at a wedding.
    Từ đồng nghĩa:bridesmangroomsman
  3. Người gác cửa trong phòng xử án.
    A doorkeeper in a courtroom.
  4. (lỗi thời) Trợ lý hiệu trưởng hoặc giáo viên phổ thông; một giáo viên trợ giảng.
    (obsolete) An assistant to a head teacher or schoolteacher; an assistant teacher.
Động từ
  1. Để hướng dẫn mọi người đến chỗ ngồi của mình.
    To guide people to their seats.
  2. Đi cùng hoặc hộ tống (ai đó).
    To accompany or escort (someone).
  3. (nghĩa bóng) Đi trước; đóng vai trò là người báo trước hoặc người báo trước.
    (figurative) To precede; to act as a forerunner or herald.
  4. (nghĩa bóng) Dẫn dắt, hướng dẫn đi đâu đó.
    (figurative) To lead or guide somewhere.
🎬 Nghe “usher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish