Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
usher
/ˈʌʃɚ/
danh từ
Người chỉ chỗ ngồi (trong rạp hát, rạp chiếu bóng).
Chưởng toà.
Trợ giáo.
động từ
Đưa, dẫn.
Báo hiệu, mở ra.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing