usher
/ˈʌʃɚ/danh từ
- Người chỉ chỗ ngồi (trong rạp hát, rạp chiếu bóng).
- Chưởng toà.
- Trợ giáo.
động từ
- Đưa, dẫn.
- Báo hiệu, mở ra.
Danh từ
- Một người, trong nhà thờ, rạp chiếu phim, v.v., hộ tống mọi người đến chỗ ngồi của họ.A person, in a church, cinema etc., who escorts people to their seats.
- Một người đàn ông hộ tống trong đám cưới.A male escort at a wedding.
- Người gác cửa trong phòng xử án.A doorkeeper in a courtroom.
- (lỗi thời) Trợ lý hiệu trưởng hoặc giáo viên phổ thông; một giáo viên trợ giảng.(obsolete) An assistant to a head teacher or schoolteacher; an assistant teacher.
Động từ
- Để hướng dẫn mọi người đến chỗ ngồi của mình.To guide people to their seats.
- Đi cùng hoặc hộ tống (ai đó).To accompany or escort (someone).
- (nghĩa bóng) Đi trước; đóng vai trò là người báo trước hoặc người báo trước.(figurative) To precede; to act as a forerunner or herald.
- (nghĩa bóng) Dẫn dắt, hướng dẫn đi đâu đó.(figurative) To lead or guide somewhere.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “usher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish