utter

/ˈʌtɚ/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • hoàn toàn
ngoại động từ
  • thốt ra, phát ra
  • nói, nói ra, phát biểu, bày tỏ
  • cho lưu hành, phát hành (bạc gi...)