vacation
/veɪˈkeɪʃən/danh từ
- Sự bỏ trống, sự bỏ không.
- Sự bỏ, sự thôi.
- Kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ, chuyến du lịch.
- Thời gian nghỉ việc.
- Kỳ hưu thẩm (của toà án).
động từ
- (+ in, at) đi nghỉ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vacation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish