Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
vacation
/veɪˈkeɪʃən/
danh từ
Sự bỏ trống, sự bỏ không.
Sự bỏ, sự thôi.
Kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ, chuyến du lịch.
Thời gian nghỉ việc.
Kỳ hưu thẩm (của toà án).
động từ
(+ in, at) đi nghỉ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing