vacation

/veɪˈkeɪʃən/
danh từ
  • Sự bỏ trống, sự bỏ không.
  • Sự bỏ, sự thôi.
  • Kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ, chuyến du lịch.
  • Thời gian nghỉ việc.
  • Kỳ hưu thẩm (của toà án).
động từ
  • (+ in, at) đi nghỉ.