vacation
/veɪˈkeɪʃən/danh từ
- Sự bỏ trống, sự bỏ không.
- Sự bỏ, sự thôi.
- Kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ, chuyến du lịch.
- Thời gian nghỉ việc.
- Kỳ hưu thẩm (của toà án).
động từ
- (+ in, at) đi nghỉ.
Danh từ
- Một chuyến đi dài hoặc một chuyến đi xa nhà để nghỉ ngơi hoặc giải trí.An extended trip or journey away from home for rest or pleasure.We were on vacation in Florida this year.Năm nay chúng tôi đi nghỉ ở Florida.Từ đồng nghĩa:holiday
- Một khoảng thời gian giải trí kéo dài ngoài công việc hoặc trường học.An extended period of leisure time away from work or school.Schoolchildren are on vacation this week.Học sinh đang trong kỳ nghỉ tuần này.Từ đồng nghĩa:holiday
- Khoảng thời gian mà hoạt động hoặc hoạt động kinh doanh chính thức bị đình chỉ chính thức; một kỳ nghỉ chính thức từ trường đại học, tòa án luật, v.v.A period during which official activity or business is formally suspended; an official holiday from university, law courts etc.
- Hành động bỏ trống một cái gì đó; chuyển đi.The act of vacating something; moving out.The Conservative Party’s vacation of the centre ground gave an opportunity to its opponents.Kỳ nghỉ ở sân trung tâm của Đảng Bảo thủ đã tạo cơ hội cho đối thủ của họ.
Động từ
- (nội động) Chi tiêu hoặc đi nghỉ.(intransitive) To spend or take a vacation.This year, we’re vacationing in Mexico.Năm nay chúng tôi đi nghỉ ở Mexico.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vacation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish