valentine
/ˈvælənˌtaɪn/danh từ
- Thiệp chúc mừng (có tính tình cảm hoặc đùa vui gửi cho người khác giới mà mình yêu quý, thường không đề tên, vào ngày thánh Valentine 14 / 02).
- Người yêu (người được chọn để gửi thiệp vào ngày này).
Danh từ
- Là sự thể hiện tình cảm, đặc biệt là tình cảm lãng mạn, thường dưới hình thức thiệp chúc mừng, quà tặng hoặc tin nhắn tặng đối tượng mình yêu mến, đặc biệt là vào ngày 14 tháng 2.An expression of affection, especially romantic affection, usually in the form of greeting card, gift, or message given the object of one's affection, especially on February 14th.Such an extravagant valentine was unexpected.Một lễ tình nhân xa hoa như vậy thật bất ngờ.Từ đồng nghĩa:ValentineValentine's
- Người được tặng hoặc nhận quà valentine, đặc biệt là vào ngày 14 tháng 2.A person to whom a valentine is given or from whom it is received, especially on February 14th.Won't you be my valentine?Bạn sẽ không phải là tình nhân của tôi chứ?Từ đồng nghĩa:ValentineValentine's
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “valentine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish