valet

/ˈvæˌleɪ/
danh từ
  • Đầy tớ, người hầu phòng (phục vụ một người đàn ông).
  • Người hấp tẩy quần áo (ở khách sạn).
động từ
  • Hầu, hầu hạ.
🎬 Nghe “valet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish