valet

/ˈvæˌleɪ/
danh từ
  • Đầy tớ, người hầu phòng (phục vụ một người đàn ông).
  • Người hấp tẩy quần áo (ở khách sạn).
động từ
  • Hầu, hầu hạ.
Danh từ
  1. Người phục vụ nam riêng của một người đàn ông, chịu trách nhiệm về quần áo và ngoại hình của anh ta.
    A man's personal male attendant, responsible for his clothes and appearance.
    Từ đồng nghĩa:butlergentleman's gentleman
  2. Một nhân viên khách sạn thực hiện nhiệm vụ đó cho khách.
    A hotel employee performing such duties for guests.
  3. (đấu vật chuyên nghiệp) Một nữ biểu diễn đấu vật chuyên nghiệp, đóng vai trò là người quản lý hoặc người đi kèm cá nhân; thường được sử dụng để thu hút và kích thích các thành viên nam của khán giả.
    (professional wrestling) A female performer in professional wrestling, acting as either a manager or personal chaperone; often used to attract and titillate male members of the audience.
  4. Một người phụ nữ đi cùng với một người đàn ông và thường không kết hôn với anh ta.
    A female chaperone who accompanies a man, and is usually not married to him.
Động từ
  1. (thông tục) Phục vụ (ai đó) như người hầu.
    (transitive) To serve (someone) as a valet.
  2. (chuyển tiếp, chủ yếu là Vương quốc Anh, Ireland) Dọn dẹp và bảo dưỡng (một chiếc ô tô), như một người hầu phòng.
    (transitive, chiefly UK, Ireland) To clean and service (a car), as a valet does.
  3. (chuyển tiếp, Mỹ) Để (ô tô) cho người phục vụ đến đỗ.
    (transitive, US) To leave (a car) with a valet to park it.
🎬 Nghe “valet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish