value

/ˈvælju/
danh từ
  • Giá trị.
  • ; (tài chính) giá cả, giá.
  • Năng suất.
  • Nghĩa, ý nghĩa.
  • Bậc phân loại.
  • Tiêu chuẩn.
động từ
  • Định giá.
  • Đánh giá.
  • Trọng, chuộng, quý, coi trọng.
  • Hãnh diện, vênh vang.