Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
value
/ˈvælju/
danh từ
Giá trị.
; (tài chính) giá cả, giá.
Năng suất.
Nghĩa, ý nghĩa.
Bậc phân loại.
Tiêu chuẩn.
động từ
Định giá.
Đánh giá.
Trọng, chuộng, quý, coi trọng.
Hãnh diện, vênh vang.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng