Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
valve
/vælv/
danh từ
; (giải phẫu) van.
Rađiô đèn điện tử.
; (động vật học) mảnh vỏ (quả đậu, vỏ sò... ).
Cần bấm.
động từ
Lắp van.
Kiểm tra bằng van.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing