valve

/vælv/
danh từ
  • ; (giải phẫu) van.
  • Rađiô đèn điện tử.
  • ; (động vật học) mảnh vỏ (quả đậu, vỏ sò... ).
  • Cần bấm.
động từ
  • Lắp van.
  • Kiểm tra bằng van.
Danh từ
  1. Một thiết bị kiểm soát dòng khí hoặc chất lỏng qua một không gian, chẳng hạn như đường ống, ống góp hoặc ống thông gió.
    A device that controls the flow of a gas or fluid through a space, such as a pipe, manifold, or plenum.
    open the valve
    mở van
  2. (giải phẫu) Một hoặc nhiều vách ngăn, vạt hoặc nếp gấp màng, cho phép chất bên trong mạch hoặc khoang đi qua theo một hướng, nhưng ngăn chặn hoặc kiểm soát dòng chảy theo hướng ngược lại.
    (anatomy) One or more membranous partitions, flaps, or folds, which permit the passage of the contents of a vessel or cavity in one direction, but stop or control the flow in the opposite direction.
    the ileocecal valve
    van hồi manh tràng
  3. Một trong các lá của cửa xếp hoặc khung cửa sổ.
    One of the leaves of a folding door or of a window sash.
  4. (chủ yếu là tiếng Anh) Ống chân không.
    (chiefly British) A vacuum tube.
Động từ
  1. (chuyển động) Kiểm soát (dòng chảy) bằng van.
    (transitive) To control (flow) by means of a valve.
🎬 Nghe “valve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish