valve
/vælv/danh từ
- ; (giải phẫu) van.
- Rađiô đèn điện tử.
- ; (động vật học) mảnh vỏ (quả đậu, vỏ sò... ).
- Cần bấm.
động từ
- Lắp van.
- Kiểm tra bằng van.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “valve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish