vanish

/ˈvænɪʃ/
📚 Từ điển Anh-Việt
nội động từ
  • biến mất, lẩn mất, biến dần, tiêu tan ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • (toán học) triệt tiêu; biến mất
danh từ
  • (ngôn ngữ học) âm lướt