vanish
/ˈvænɪʃ/động từ
- Biến mất, lẩn mất, biến dần, tiêu tan ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Triệt tiêu; biến mất.
danh từ
- Âm lướt.
Động từ
- (nội động từ) Trở nên vô hình hoặc di chuyển ra khỏi tầm nhìn mà không bị chú ý.(intransitive) To become invisible or to move out of view unnoticed.Từ đồng nghĩa:disappear
- (Toán học) Bằng 0.(mathematics) To become equal to zero.The function f such as f(x)#61;x² vanishes at x#61;0.Từ đồng nghĩa:disappear
- (thông tục) Biến mất; để bắt cóc.(transitive) To disappear; to kidnap.Từ đồng nghĩa:disappear
Danh từ
- (ngữ âm) Phần cuối ngắn gọn của một nguyên âm hoặc thành phần phát âm, khác ít nhiều về chất lượng so với phần chính.(phonetics) The brief terminal part of a vowel or vocal element, differing more or less in quality from the main part.a as in ale ordinarily ends with a vanish of i as in ill.
- Một trò ảo thuật trong đó có thứ gì đó dường như biến mất.A magic trick in which something seems to disappear.The French drop is a well-known vanish involving sleight of hand.
- Một sự biến mất; một sự biến mất.A disappearance; a vanishment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vanish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish