variable

/ˈverijəbəl/
tính từ
  • Có thể thay đổi.
  • Hay thay đổi; thay đổi, biến thiên.
  • , (địa lý, địa chất) variable zone ôn đới.
danh từ
  • Biến số.
  • Gió thay đổi.
  • (hàng hải) vùng (biển) không có gió thường xuyên.
🎬 Nghe “variable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish