variety

/vərˈaɪəti/
  • hh; ds. đa tạp; tính đa dạng
  • Abelian v. đa tạp Abel
  • exceptional v. đa tạp ngoại lệ
  • group v. đa tạp nhóm
  • irreducible v. đa tạp không khả quy
  • jacobian v. đa tạp jacobi
  • minimal v. đa tạp tối thiểu, đa tạp cực tiểu
  • polarized v. đa tạp phân cực
  • pure v. đa tạp thuần tuý
  • reducible v. đa tạp khả quy
  • requisit v. (điều khiển học) tính đa dạng cần thiết
  • semi-pure v. đa tạp bán thuần tuý
Danh từ
  1. Một sự sai lệch hoặc khác biệt.
    A deviation or difference.
  2. Một biến thể cụ thể của một cái gì đó.
    A specific variation of something.
  3. Một bộ sưu tập hoặc một số thứ khác nhau.
    A collection or number of different things.
    Từ đồng nghĩa:arrayassortmentspread
  4. Dấu chấm lửng của biểu diễn tạp kỹ hoặc chương trình tạp kỹ (“một loại hình giải trí bao gồm một chuỗi các màn trình diễn ngắn, không liên quan của nhiều nghệ sĩ khác nhau như (tùy thuộc vào phương tiện) nhào lộn, diễn viên hài, vũ công, ảo thuật gia, ca sĩ, v.v.”).
    Ellipsis of variety performance or variety show (“a type of entertainment featuring a succession of short, unrelated performances by various artistes such as (depending on the medium) acrobats, comedians, dancers, magicians, singers, etc.”).
🎬 Nghe “variety” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish