variety

/vərˈaɪəti/
  • hh; ds. đa tạp; tính đa dạng
  • Abelian v. đa tạp Abel
  • exceptional v. đa tạp ngoại lệ
  • group v. đa tạp nhóm
  • irreducible v. đa tạp không khả quy
  • jacobian v. đa tạp jacobi
  • minimal v. đa tạp tối thiểu, đa tạp cực tiểu
  • polarized v. đa tạp phân cực
  • pure v. đa tạp thuần tuý
  • reducible v. đa tạp khả quy
  • requisit v. (điều khiển học) tính đa dạng cần thiết
  • semi-pure v. đa tạp bán thuần tuý