variety
/vərˈaɪəti/- hh; ds. đa tạp; tính đa dạng
- Abelian v. đa tạp Abel
- exceptional v. đa tạp ngoại lệ
- group v. đa tạp nhóm
- irreducible v. đa tạp không khả quy
- jacobian v. đa tạp jacobi
- minimal v. đa tạp tối thiểu, đa tạp cực tiểu
- polarized v. đa tạp phân cực
- pure v. đa tạp thuần tuý
- reducible v. đa tạp khả quy
- requisit v. (điều khiển học) tính đa dạng cần thiết
- semi-pure v. đa tạp bán thuần tuý
🔗 Tra thêm tại
