vary
/ˈvɛri/động từ
- Làm cho khác nhau, thay đổi, biến đổi.
- Thay đổi, biến đổi, đổi khác.
- Khác nhau với, khác với.
- Bất đồng.
- ; (vật lý) biến thiên.
- Biến tấu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish