vector

/ˈvɛktɚ/
danh từ
  • Một phần tử trong không gian véctơ.
  • Đại lượng có hướng, ví dụ như hướng và tốc độ của chuyển động, vận tốc.
  • Vật mang các bệnh.
  • vị trí trong bộ nhớ
  • Danh sách hoặc mảng 1 chiều
  • Một người hay vật thể trong xã hội đô thị.
động từ
  • Đặt một máy bay bay theo đường đã định tới một nơi cho trước.
tính từ
  • sở thích cá nhân phù hợp với văn hóa cộng đồng
Danh từ
  1. (toán học, vật lý) Đại lượng có hướng, đại lượng có cả độ lớn và hướng; sự khác biệt có dấu giữa hai điểm.
    (mathematics, physics) A directed quantity, one with both magnitude and direction; the signed difference between two points.
    Velocity is a vector defined by the speed of an object and its direction.
    Vận tốc là một vectơ được xác định bởi tốc độ của vật thể và hướng của nó.
  2. (lập trình) Một loại mảng có thể thay đổi kích thước động.
    (programming) A kind of dynamically resizable array.
  3. (Dịch tễ học) Người mang mầm bệnh.
    (epidemiology) A carrier of a disease-causing agent.
  4. (lịch sử) Các lực lượng, sự phát triển, hiện tượng, quá trình, hệ thống, v.v. ảnh hưởng đến quỹ đạo của lịch sử (ví dụ: chủ nghĩa đế quốc)
    (history) Forces, developments, phenomena, processes, systems, etc. which influence the trajectory of history (e.g. imperialism)
Động từ
  1. Để thiết lập (đặc biệt là máy bay) theo lộ trình hướng tới một điểm đã chọn.
    To set (particularly an aircraft) on a course toward a selected point.
  2. (máy tính) Để chuyển hướng đến một vectơ hoặc điểm nhập mã.
    (computing) To redirect to a vector, or code entry point.
🎬 Nghe “vector” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish