vehicle
/ˈviɪkəl/danh từ
- Xe, xe cộ.
- Phương tiện giao thông và vận tải (nói chung)
- Vật truyền, phương tiện truyền bá.
- Tá dược lỏng.
động từ
- Chuyển chở bằng xe.
Danh từ
- Phương tiện vận chuyển: một thiết bị rộng rãi để vận chuyển hoặc vận chuyển chất, đồ vật, người hoặc động vật.A conveyance: a spacious device for carrying or transporting substances, objects, people or animals.
- Một vật thể hoặc thiết bị di động được hướng dẫn hoặc nhắm tới, đặc biệt nếu được dự định hoặc sử dụng làm vũ khí.A guided or aimed mobile object or apparatus, especially if intended or used as a weapon.kinetic kill vehiclephương tiện giết người bằng động năng
- Một phương tiện để thể hiện tài năng hoặc quan điểm.A medium for expression of talent or views.supporting actors in a Steven Spielberg vehiclecác diễn viên phụ trên xe của Steven Spielberg
- Một hàm lượng chất lỏng (ví dụ: dầu) hoạt động như chất kết dính và làm khô trong sơn.A liquid content (e.g., oil) which acts as a binding and drying agent in paint.
Động từ
- Để vận chuyển trong một chiếc xe, hoặc như thể trong một chiếc xe.To transport in a vehicle, or as if in a vehicle.
- Để đi du lịch trong một chiếc xe.To travel in a vehicle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vehicle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish