vehicle

/ˈviɪkəl/
danh từ
  • Xe, xe cộ.
  • Phương tiện giao thông và vận tải (nói chung)
  • Vật truyền, phương tiện truyền bá.
  • Tá dược lỏng.
động từ
  • Chuyển chở bằng xe.
Danh từ
  1. Phương tiện vận chuyển: một thiết bị rộng rãi để vận chuyển hoặc vận chuyển chất, đồ vật, người hoặc động vật.
    A conveyance: a spacious device for carrying or transporting substances, objects, people or animals.
    Từ đồng nghĩa:vahanvehicleconveyance
  2. Một vật thể hoặc thiết bị di động được hướng dẫn hoặc nhắm tới, đặc biệt nếu được dự định hoặc sử dụng làm vũ khí.
    A guided or aimed mobile object or apparatus, especially if intended or used as a weapon.
    kinetic kill vehicle
    phương tiện giết người bằng động năng
    Từ đồng nghĩa:vahanvehicleconveyance
  3. Một phương tiện để thể hiện tài năng hoặc quan điểm.
    A medium for expression of talent or views.
    supporting actors in a Steven Spielberg vehicle
    các diễn viên phụ trên xe của Steven Spielberg
    Từ đồng nghĩa:vahanvehicleconveyance
  4. Một hàm lượng chất lỏng (ví dụ: dầu) hoạt động như chất kết dính và làm khô trong sơn.
    A liquid content (e.g., oil) which acts as a binding and drying agent in paint.
    Từ đồng nghĩa:vahanvehicleconveyance
Động từ
  1. Để vận chuyển trong một chiếc xe, hoặc như thể trong một chiếc xe.
    To transport in a vehicle, or as if in a vehicle.
  2. Để đi du lịch trong một chiếc xe.
    To travel in a vehicle.
🎬 Nghe “vehicle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish