vehicle
/ˈviɪkəl/danh từ
- Xe, xe cộ.
- Phương tiện giao thông và vận tải (nói chung)
- Vật truyền, phương tiện truyền bá.
- Tá dược lỏng.
động từ
- Chuyển chở bằng xe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vehicle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish