Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
vehicle
/ˈviɪkəl/
danh từ
Xe, xe cộ.
Phương tiện giao thông và vận tải (nói chung)
Vật truyền, phương tiện truyền bá.
Tá dược lỏng.
động từ
Chuyển chở bằng xe.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing