vein
/ˈveɪn/danh từ
- Tĩnh mạch.
- Gân lá; (động vật học) gân cánh (sâu bọ).
- Vân (đá, gỗ).
- Mạch.
- Nguồn cảm hứng.
- Đặc tính; tâm trạng, xu hướng.
- Lối, điệu.
động từ
- Sơn giả vân, vẽ giả vân (lên vật gì).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vein” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish