vein

/ˈveɪn/
danh từ
  • Tĩnh mạch.
  • Gân lá; (động vật học) gân cánh (sâu bọ).
  • Vân (đá, gỗ).
  • Mạch.
  • Nguồn cảm hứng.
  • Đặc tính; tâm trạng, xu hướng.
  • Lối, điệu.
động từ
  • Sơn giả vân, vẽ giả vân (lên vật gì).
Danh từ
  1. (Giải phẫu) Mạch máu vận chuyển máu từ mao mạch về tim.
    (anatomy) A blood vessel that transports blood from the capillaries back to the heart.
    The nurse hovered her vein finder to locate the veins in the patient's body.
    Y tá di chuyển công cụ tìm tĩnh mạch của mình để xác định vị trí các tĩnh mạch trên cơ thể bệnh nhân.
    Từ đồng nghĩa:vena
  2. (số nhiều) Nội tạng của tôm.
    (in the plural) The entrails of a shrimp.
    Từ đồng nghĩa:vena
  3. (Thực vật học) Ở lá, phần lá dày lên chứa bó mạch.
    (botany) In leaves, a thickened portion of the leaf containing the vascular bundle.
    Từ đồng nghĩa:vena
  4. (Động vật học) Dây thần kinh của cánh côn trùng.
    (zoology) The nervure of an insect’s wing.
    Từ đồng nghĩa:vena
Động từ
  1. Để đánh dấu bằng đường gân hoặc hoa văn giống như đường gân.
    To mark with veins or a vein-like pattern.
🎬 Nghe “vein” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish