vein
/ˈveɪn/danh từ
- Tĩnh mạch.
- Gân lá; (động vật học) gân cánh (sâu bọ).
- Vân (đá, gỗ).
- Mạch.
- Nguồn cảm hứng.
- Đặc tính; tâm trạng, xu hướng.
- Lối, điệu.
động từ
- Sơn giả vân, vẽ giả vân (lên vật gì).
Danh từ
- (Giải phẫu) Mạch máu vận chuyển máu từ mao mạch về tim.(anatomy) A blood vessel that transports blood from the capillaries back to the heart.The nurse hovered her vein finder to locate the veins in the patient's body.Y tá di chuyển công cụ tìm tĩnh mạch của mình để xác định vị trí các tĩnh mạch trên cơ thể bệnh nhân.Từ đồng nghĩa:vena
- (số nhiều) Nội tạng của tôm.(in the plural) The entrails of a shrimp.Từ đồng nghĩa:vena
- (Thực vật học) Ở lá, phần lá dày lên chứa bó mạch.(botany) In leaves, a thickened portion of the leaf containing the vascular bundle.Từ đồng nghĩa:vena
- (Động vật học) Dây thần kinh của cánh côn trùng.(zoology) The nervure of an insect’s wing.Từ đồng nghĩa:vena
Động từ
- Để đánh dấu bằng đường gân hoặc hoa văn giống như đường gân.To mark with veins or a vein-like pattern.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vein” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish