velocity
/vəˈlɑːsəti/- vận tốc, tốc độ
- absolute v. vận tốc tyệt đối
- amplitude v. vận tốc biên độ
- angular v. vận tốc góc
- areal v. vận tốc diện tích
- average v. vận tốc trung bình
- critical v. vận tốc tới hạn
- group v. vận tốc nhóm
- instantaneous v. vận tốc tức thời
- linear v. tốc độ chuyển động thẳng, vận tốc dài
- mean v. tốc độ trung bình
- peripheric v. vận tốc biên
Danh từ
- (vật lý) Đại lượng vectơ biểu thị tốc độ thay đổi vị trí theo thời gian, kết hợp tốc độ với thành phần định hướng.(physics) A vector quantity that denotes the rate of change of position with respect to time, combining speed with a directional component.A car racing in a circle may retain the same speed while continually changing its velocity.Một ô tô đua theo vòng tròn có thể giữ nguyên tốc độ trong khi liên tục thay đổi vận tốc.Từ đồng nghĩa:speed
- Một sự chuyển động nhanh chóng.A rapidity of motion.The train was travelling at a slower velocity than usual.Tàu chạy với tốc độ chậm hơn bình thường.
- Tỷ lệ xuất hiện.The rate of occurrence.Từ đồng nghĩa:speed
- (kinh tế học) Số lần một đơn vị tiền tệ trung bình được chi tiêu trong một khoảng thời gian cụ thể.(economics) The number of times that an average unit of currency is spent during a specific period of time.Từ đồng nghĩa:speed
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “velocity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish