velocity
/vəˈlɑːsəti/- vận tốc, tốc độ
- absolute v. vận tốc tyệt đối
- amplitude v. vận tốc biên độ
- angular v. vận tốc góc
- areal v. vận tốc diện tích
- average v. vận tốc trung bình
- critical v. vận tốc tới hạn
- group v. vận tốc nhóm
- instantaneous v. vận tốc tức thời
- linear v. tốc độ chuyển động thẳng, vận tốc dài
- mean v. tốc độ trung bình
- peripheric v. vận tốc biên
🔗 Tra thêm tại
