ventilation

/ˈvɛntəˌleɪt/
danh từ
  • Sự thông gió, sự thông hơi, sự quạt.
  • Sự lọc (máu) bằng oxy.
  • Sự đưa ra bàn luận rộng rãi.
🎬 Nghe “ventilation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish