verge

/ˈvɚʤ/
danh từ
  • Bờ, ven.
  • Bờ cỏ (của luống hoa... ).
  • Thanh, cần.
  • Thân cột.
  • Rìa mái đầu hồi.
  • Gậy quyền.
động từ
  • Nghiêng, xế.
  • Tiến sát gần.
🎬 Nghe “verge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish