verge

/ˈvɚʤ/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • bờ, ven
  • bờ cỏ (của luống hoa...)
  • (kỹ thuật) thanh, cần
  • (kiến trúc) thân cột
  • (kiến trúc) rìa mái đầu hồi
  • (tôn giáo) gậy quyền
nội động từ
  • nghiêng, xế
  • tiến sát gần
  • sát gần, giáp, kề, gần như