verge
/ˈvɚʤ/danh từ
- Bờ, ven.
- Bờ cỏ (của luống hoa... ).
- Thanh, cần.
- Thân cột.
- Rìa mái đầu hồi.
- Gậy quyền.
động từ
- Nghiêng, xế.
- Tiến sát gần.
Danh từ
- Một cây gậy hoặc nhân viên văn phòng, ví dụ: của một người canh gác.A rod or staff of office, e.g. of a verger.
- Một cạnh hoặc đường viền.An edge or border.
- (lỗi thời) Dương vật.(obsolete) The phallus.
- Một thước đo cũ về đất đai: một virgate hoặc yardland.An old measure of land: a virgate or yardland.
Động từ
- (nội động) Ở hoặc đến rất gần; đến biên giới; để tiếp cận.(intransitive) To be or come very close; to border; to approach.Eating blowfish verges on insanity.Ăn cá nóc dẫn đến phát điên.
- Uốn cong hoặc nghiêng; có xu hướng đi xuống; làm dốc.To bend or incline; to tend downward; to slope.
Chưa có góp ý cho “verge”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “verge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish