verge

/ˈvɚʤ/
danh từ
  • Bờ, ven.
  • Bờ cỏ (của luống hoa... ).
  • Thanh, cần.
  • Thân cột.
  • Rìa mái đầu hồi.
  • Gậy quyền.
động từ
  • Nghiêng, xế.
  • Tiến sát gần.
Danh từ
  1. Một cây gậy hoặc nhân viên văn phòng, ví dụ: của một người canh gác.
    A rod or staff of office, e.g. of a verger.
  2. Một cạnh hoặc đường viền.
    An edge or border.
  3. (lỗi thời) Dương vật.
    (obsolete) The phallus.
  4. Một thước đo cũ về đất đai: một virgate hoặc yardland.
    An old measure of land: a virgate or yardland.
Động từ
  1. (nội động) Ở hoặc đến rất gần; đến biên giới; để tiếp cận.
    (intransitive) To be or come very close; to border; to approach.
    Eating blowfish verges on insanity.
    Ăn cá nóc dẫn đến phát điên.
  2. Uốn cong hoặc nghiêng; có xu hướng đi xuống; làm dốc.
    To bend or incline; to tend downward; to slope.

Chưa có góp ý cho “verge”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “verge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish