vertical
/ˈvɚtɪkəl/tính từ
- Thẳng đứng, đứng.
- Ở điểm cao nhất, ở cực điểm.
- (thuộc) đỉnh đầu; ở đỉnh đầu.
- (thuộc) thiên đỉnh; ở thiên đỉnh.
danh từ
- Đường thẳng đứng.
- Mặt phẳng thẳng đứng.
Tính từ
- Đứng, chỉ tay hoặc di chuyển thẳng lên hoặc xuống; song song với hướng trọng trường cục bộ; dọc theo hướng của dây dọi; vuông góc với một cái gì đó nằm ngang.Standing, pointing, or moving straight up or down; parallel to the local direction of gravity; along the direction of a plumb line; perpendicular to something horizontal.vertical linesđường thẳng đứng
- Trong hệ tọa độ Descartes hai chiều, mô tả trục y hướng pháp tuyến (vuông góc, vuông góc) với trục hoành x.In a two-dimensional Cartesian co-ordinate system, describing the axis y oriented normal (perpendicular, at right angles) to the horizontal axis x.
- Trong hệ tọa độ ba chiều, mô tả trục z hướng pháp tuyến (vuông góc, trực giao) với mặt phẳng cơ sở xy.In a three-dimensional co-ordinate system, describing the axis z oriented normal (perpendicular, orthogonal) to the basic plane xy.
- (tiếp thị) Thuộc hoặc liên quan đến thị trường dọc.(marketing) Of or pertaining to vertical markets.
Danh từ
- Một đỉnh hoặc thiên đỉnh.A vertex or zenith.
- Một hình hình học thẳng đứng; một đường vuông góc.A vertical geometrical figure; a perpendicular.
- Một thanh gỗ riêng lẻ trong một bộ rèm dọc.An individual slat in a set of vertical blinds.
- Một thành phần thẳng đứng của một cấu trúc.A vertical component of a structure.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vertical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish