vertical
/ˈvɚtɪkəl/tính từ
- Thẳng đứng, đứng.
- Ở điểm cao nhất, ở cực điểm.
- (thuộc) đỉnh đầu; ở đỉnh đầu.
- (thuộc) thiên đỉnh; ở thiên đỉnh.
danh từ
- Đường thẳng đứng.
- Mặt phẳng thẳng đứng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vertical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish