viable
/ˈvajəbəl/tính từ
- Có thể sống được (thai nhi, cây cối... ).
- Có thể nảy mầm (hạt giống).
- Có thể thành tựu được (kế hoạch).
- Có thể tồn tại, có thể đứng vững được (chính phủ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “viable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish