viable

/ˈvajəbəl/
tính từ
  • Có thể sống được (thai nhi, cây cối... ).
  • Có thể nảy mầm (hạt giống).
  • Có thể thành tựu được (kế hoạch).
  • Có thể tồn tại, có thể đứng vững được (chính phủ).
Tính từ
  1. Có thể tự sống (như đối với trẻ sơ sinh).
    Able to live on its own (as for a newborn).
  2. Có thể thực hiện được, có thể thực hiện được, có thể thực hiện được.
    Able to be done, possible, practicable, feasible.
    a viable option
    một lựa chọn khả thi
  3. Có khả năng làm việc thành công
    Capable of working successfully
  4. (Sinh vật học) Có khả năng sống và phát triển.
    (biology) Able to live and develop.
Danh từ
  1. (Sinh vật học) Cơ thể có khả năng sống và phát triển.
    (biology) An organism that is able to live and develop.
🎬 Nghe “viable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish