viable
/ˈvajəbəl/tính từ
- Có thể sống được (thai nhi, cây cối... ).
- Có thể nảy mầm (hạt giống).
- Có thể thành tựu được (kế hoạch).
- Có thể tồn tại, có thể đứng vững được (chính phủ).
Tính từ
- Có thể tự sống (như đối với trẻ sơ sinh).Able to live on its own (as for a newborn).
- Có thể thực hiện được, có thể thực hiện được, có thể thực hiện được.Able to be done, possible, practicable, feasible.a viable optionmột lựa chọn khả thi
- Có khả năng làm việc thành côngCapable of working successfully
- (Sinh vật học) Có khả năng sống và phát triển.(biology) Able to live and develop.
Danh từ
- (Sinh vật học) Cơ thể có khả năng sống và phát triển.(biology) An organism that is able to live and develop.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “viable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish