vicious

/ˈvɪʃəs/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • xấu xa, đồi bại
  • xấu, ác
  • giữ (ngựa)
  • sai, không hợp cách, hỏng, có thiếu sót
  • (xem) circle