video
/ˈvɪdijoʊ/danh từ
- Một phương tiện điện tử được dùng để ghi lại, lưu trữ và chỉnh sửa các nội dung thị giác chuyển động; vi-đi-ô.
- Truyền hình.
tính từ
- (thuộc) truyền hình; dùng trong truyền hình.
Danh từ
- Truyền hình, một chương trình truyền hình hoặc một bộ phim.Television, a television show, or a movie.
- Một đoạn phim ngắn, có hoặc không có âm thanh (như trong video ca nhạc hoặc một trong vô số phim ngắn do người dùng tạo trên các trang web như YouTube).A short film clip, with or without audio (as in a music video, or one of the plethora of user-generated short movies on sites such as YouTube).We made a video montage of Robbie for his fiftieth birthday.Chúng tôi đã dựng một đoạn video về Robbie nhân dịp sinh nhật lần thứ 50 của anh ấy.Từ đồng nghĩa:clipvid
- (ngày) Một hình ảnh chuyển động được lưu trữ trên VHS hoặc một số định dạng khác.(dated) A motion picture stored on VHS or some other format.
- (ngày) VHS.(dated) VHS.
Động từ
- (Anh) Ghi lại bằng máy quay phim, quay video.(British) To record using a video camera, to videotape.
- (Anh) Ghi lại một chương trình truyền hình.(British) To record a television program.
- (ambitransitive) Để ghi lại trực quan (hoạt động hoặc hình ảnh chuyển động) nói chung, có hoặc không có âm thanh.(ambitransitive) To visually record (activity, or a motion picture) in general, with or without sound.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “video” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish