vietnamese
/viˌɛtnɑˈmis/tính từ
- (thuộc) Việt Nam.
- Việt, Kinh.
- (thuộc) tiếng Việt.
danh từ
- Người Việt Nam.
- Người Việt, người Kinh.
- Tiếng Việt, Việt ngữ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vietnamese” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish