view
/ˈvju/danh từ
- Sự nhìn, sự thấy, tầm nhìn, tầm mắt.
- Cái nhìn thấy, cảnh, quang cảnh.
- Dịp được xem, cơ hội được thấy.
- Quan điểm, nhận xét, ý kiến, cách nhìn.
- Dự kiến, ý định.
- Sự khám xét tại chỗ, sự thẩm tra tại chỗ.
- Khung nhìn.
động từ
- Thấy, nhìn, xem, quan sát.
- Nhìn, xét, nghĩ về.
Danh từ
- (Vật lý) Nhận thức trực quan.(physical) Visual perception.
- Một bức tranh, được vẽ hoặc sơn; một bản phác thảo.A picture, drawn or painted; a sketch.a fine view of Lake Georgemột khung cảnh đẹp của hồ George
- Một ý kiến, phán đoán, trí tưởng tượng, ý tưởng hoặc niềm tin.An opinion, judgement, imagination, idea or belief.I think I have fairly broad views on the whole.Tôi nghĩ rằng tôi có quan điểm khá rộng về tổng thể.
- (máy tính, cơ sở dữ liệu) Một bảng ảo hoặc logic bao gồm tập kết quả của một truy vấn trong cơ sở dữ liệu quan hệ.(computing, databases) A virtual or logical table composed of the result set of a query in relational databases.
Động từ
- (Động) Nhìn vào.(transitive) To look at.The video was viewed by millions of people.Video đã được hàng triệu người xem.
- (thông tục) Xem xét theo một cách đã nêu.(transitive) To regard in a stated way.I view it as a serious breach of trust.Tôi coi đó là sự vi phạm nghiêm trọng lòng tin.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “view” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish