view

/ˈvju/
danh từ
  • Sự nhìn, sự thấy, tầm nhìn, tầm mắt.
  • Cái nhìn thấy, cảnh, quang cảnh.
  • Dịp được xem, cơ hội được thấy.
  • Quan điểm, nhận xét, ý kiến, cách nhìn.
  • Dự kiến, ý định.
  • Sự khám xét tại chỗ, sự thẩm tra tại chỗ.
  • Khung nhìn.
động từ
  • Thấy, nhìn, xem, quan sát.
  • Nhìn, xét, nghĩ về.
Danh từ
  1. (Vật lý) Nhận thức trực quan.
    (physical) Visual perception.
  2. Một bức tranh, được vẽ hoặc sơn; một bản phác thảo.
    A picture, drawn or painted; a sketch.
    a fine view of Lake George
    một khung cảnh đẹp của hồ George
  3. Một ý kiến, phán đoán, trí tưởng tượng, ý tưởng hoặc niềm tin.
    An opinion, judgement, imagination, idea or belief.
    I think I have fairly broad views on the whole.
    Tôi nghĩ rằng tôi có quan điểm khá rộng về tổng thể.
  4. (máy tính, cơ sở dữ liệu) Một bảng ảo hoặc logic bao gồm tập kết quả của một truy vấn trong cơ sở dữ liệu quan hệ.
    (computing, databases) A virtual or logical table composed of the result set of a query in relational databases.
Động từ
  1. (Động) Nhìn vào.
    (transitive) To look at.
    The video was viewed by millions of people.
    Video đã được hàng triệu người xem.
  2. (thông tục) Xem xét theo một cách đã nêu.
    (transitive) To regard in a stated way.
    I view it as a serious breach of trust.
    Tôi coi đó là sự vi phạm nghiêm trọng lòng tin.
🎬 Nghe “view” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish