vigil
/ˈvɪʤəl/danh từ
- Sự thức khuya; sự thức để trông nom; sự thức để cầu kinh.
- Ngày ăn chay trước ngày lễ.
- Kinh cầu ban đêm.
Danh từ
- Một ví dụ về việc thức trong giờ ngủ bình thường, đặc biệt là để canh thức hoặc cầu nguyện.An instance of keeping awake during normal sleeping hours, especially to keep watch or pray.
- Khoảng thời gian quan sát hoặc giám sát vào bất kỳ giờ nào.A period of observation or surveillance at any hour.His dog kept vigil outside the hospital for eight days while he was recovering from an accident.Con chó của anh đã canh gác bên ngoài bệnh viện suốt 8 ngày trong khi anh đang hồi phục sau một vụ tai nạn.
- Đêm trước của một lễ hội tôn giáo trong đó việc thức khuya là một phần của nghi lễ sùng kính.The eve of a religious festival in which staying awake is part of the ritual devotions.
- Một cuộc biểu tình thầm lặng để ủng hộ một chính nghĩa.A quiet demonstration in support of a cause.The protesters kept vigil outside the conference centre in which the party congress was being held.Những người biểu tình đã canh gác bên ngoài trung tâm hội nghị, nơi diễn ra đại hội đảng.
Động từ
- Để tham gia vào một buổi cầu nguyện.To participate in a vigil.
Chưa có góp ý cho “vigil”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vigil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish