vigil

/ˈvɪʤəl/
danh từ
  • Sự thức khuya; sự thức để trông nom; sự thức để cầu kinh.
  • Ngày ăn chay trước ngày lễ.
  • Kinh cầu ban đêm.
🎬 Nghe “vigil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish