Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
vintage
/ˈvɪntɪʤ/
danh từ
Sự hái nho; mùa hái nho; nho hái về.
Năm được mùa nho.
Miền sản xuất nho; rượu chế ở miền sản xuất nho.
Rượu.
(thuộc) loại cũ, (thuộc) loại đã quá thời.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng