vintage
/ˈvɪntɪʤ/danh từ
- Sự hái nho; mùa hái nho; nho hái về.
- Năm được mùa nho.
- Miền sản xuất nho; rượu chế ở miền sản xuất nho.
- Rượu.
- (thuộc) loại cũ, (thuộc) loại đã quá thời.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vintage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish