violate
/ˈvajəˌleɪt/động từ
- Vi phạm, xâm phạm, phạm; làm trái (lương tâm... ); lỗi (thề... ).
- Hãm hiếp.
- Phá rối, làm mất (giấc ngủ, sự yên tĩnh... ).
- Xúc phạm.
Động từ
- (thông tục) Phá vỡ hoặc coi thường (một quy tắc hoặc quy ước).(transitive) To break or disregard (a rule or convention).Drinking-and-driving violates the law.Uống rượu rồi lái xe là vi phạm pháp luật.
- (Động) Hiếp dâm.(transitive) To rape.Từ đồng nghĩa:ravishviolevitiateabuseconstuprate
- (chuyển tiếp, tiếng lóng trong tù) Buộc tội (một người) vì vi phạm lệnh tạm tha.(transitive, prison slang) To cite (a person) for a parole violation.
Tính từ
- Có thể vi phạm.Subject to violation.
- Đồng nghĩa với vi phạm.Synonym of violated.Từ đồng nghĩa:violated
- (từ cũ) Không trong sạch về mặt đạo đức.(obsolete) Morally impure.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “violate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish