violate

/ˈvajəˌleɪt/
📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ
  • vi phạm, xâm phạm, phạm; làm trái (lương tâm...); lỗi (thề...)
  • hãm hiếp
  • phá rối, làm mất (giấc ngủ, sự yên tĩnh...)
  • (tôn giáo) xúc phạm