violate

/ˈvajəˌleɪt/
động từ
  • Vi phạm, xâm phạm, phạm; làm trái (lương tâm... ); lỗi (thề... ).
  • Hãm hiếp.
  • Phá rối, làm mất (giấc ngủ, sự yên tĩnh... ).
  • Xúc phạm.
Động từ
  1. (thông tục) Phá vỡ hoặc coi thường (một quy tắc hoặc quy ước).
    (transitive) To break or disregard (a rule or convention).
    Drinking-and-driving violates the law.
    Uống rượu rồi lái xe là vi phạm pháp luật.
  2. (Động) Hiếp dâm.
    (transitive) To rape.
  3. (chuyển tiếp, tiếng lóng trong tù) Buộc tội (một người) vì vi phạm lệnh tạm tha.
    (transitive, prison slang) To cite (a person) for a parole violation.
Tính từ
  1. Có thể vi phạm.
    Subject to violation.
  2. Đồng nghĩa với vi phạm.
    Synonym of violated.
    Từ đồng nghĩa:violated
  3. (từ cũ) Không trong sạch về mặt đạo đức.
    (obsolete) Morally impure.

Chưa có góp ý cho “violate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “violate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish