violate

/ˈvajəˌleɪt/
động từ
  • Vi phạm, xâm phạm, phạm; làm trái (lương tâm... ); lỗi (thề... ).
  • Hãm hiếp.
  • Phá rối, làm mất (giấc ngủ, sự yên tĩnh... ).
  • Xúc phạm.
🎬 Nghe “violate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish