virtue
/ˈvɚtʃu/danh từ
- Đức, đức hạnh.
- Đức tính, tính tốt.
- Trinh tiết, tiết nghĩa.
- Công dụng; tác dụng, hiệu quả, hiệu lực.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “virtue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish