visionary

/ˈvɪʒəˌneri/
tính từ
  • Tưởng tượng, hão huyền, hư ảo, mộng ảo.
  • Có những ý nghĩ hư ảo không thực tế.
danh từ
  • Người có tầm nhìn xa và vĩ đại về tương lai.
  • Người có những ý nghĩ hư ảo không thực tế.
Tính từ
  1. Có tầm nhìn hoặc tầm nhìn xa.
    Having vision or foresight.
  2. Tưởng tượng hoặc ảo tưởng.
    Imaginary or illusory.
  3. Tiên tri hoặc mặc khải.
    Prophetic or revelatory.
  4. Duy tâm hoặc không tưởng.
    Idealistic or utopian.
    a visionary scheme or project
    một kế hoạch hoặc dự án có tầm nhìn
Danh từ
  1. Một người có tầm nhìn; một nhà tiên tri.
    Someone who has visions; a seer.
  2. Một người mơ mộng không thực tế.
    An impractical dreamer.
  3. Một người có những ý tưởng sáng tạo và tích cực về tương lai.
    Someone who has creative and positive ideas about the future.
🎬 Nghe “visionary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish