visionary
/ˈvɪʒəˌneri/tính từ
- Tưởng tượng, hão huyền, hư ảo, mộng ảo.
- Có những ý nghĩ hư ảo không thực tế.
danh từ
- Người có tầm nhìn xa và vĩ đại về tương lai.
- Người có những ý nghĩ hư ảo không thực tế.
Tính từ
- Có tầm nhìn hoặc tầm nhìn xa.Having vision or foresight.
- Tưởng tượng hoặc ảo tưởng.Imaginary or illusory.
- Tiên tri hoặc mặc khải.Prophetic or revelatory.
- Duy tâm hoặc không tưởng.Idealistic or utopian.a visionary scheme or projectmột kế hoạch hoặc dự án có tầm nhìn
Danh từ
- Một người có tầm nhìn; một nhà tiên tri.Someone who has visions; a seer.
- Một người mơ mộng không thực tế.An impractical dreamer.
- Một người có những ý tưởng sáng tạo và tích cực về tương lai.Someone who has creative and positive ideas about the future.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “visionary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish