Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
visionary
/ˈvɪʒəˌneri/
tính từ
Tưởng tượng, hão huyền, hư ảo, mộng ảo.
Có những ý nghĩ hư ảo không thực tế.
danh từ
Người có tầm nhìn xa và vĩ đại về tương lai.
Người có những ý nghĩ hư ảo không thực tế.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing