visionary
/ˈvɪʒəˌneri/tính từ
- Tưởng tượng, hão huyền, hư ảo, mộng ảo.
- Có những ý nghĩ hư ảo không thực tế.
danh từ
- Người có tầm nhìn xa và vĩ đại về tương lai.
- Người có những ý nghĩ hư ảo không thực tế.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “visionary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish